强壮
Phồn thể: 強壯
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cường tráng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
强壮 nghĩa là mạnh mẽ, cường tráng.
Nghĩa của 强壮
qiángzhuàng
CƯỜNG TRÁNGTính từphồn thể 強壯- Mạnh mẽ
- Cường tráng
- Rắn rỏi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 强壮
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 强壮
- 男人一般都比女人强壮。 Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #599672
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
强壮 nghĩa là gì?
强壮 (qiángzhuàng) nghĩa là mạnh mẽ, cường tráng.
强壮 đọc thế nào?
强壮 đọc là qiángzhuàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 强壮 là gì?
Âm Hán Việt của 强壮 là "cường tráng".