TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

强壮

qiángzhuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 強壯

Âm Hán Việt CƯỜNG TRÁNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cường tráng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

强壮 nghĩa là mạnh mẽ, cường tráng.

Nghĩa của 强壮

qiángzhuàng

CƯỜNG TRÁNGTính từphồn thể 強壯
  1. Mạnh mẽ
  2. Cường tráng
  3. Rắn rỏi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 强壮

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 强壮

  • 男人一般都比女人强壮。 Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #599672

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

强壮 nghĩa là gì?

强壮 (qiángzhuàng) nghĩa là mạnh mẽ, cường tráng.

强壮 đọc thế nào?

强壮 đọc là qiángzhuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 强壮 là gì?

Âm Hán Việt của 强壮 là "cường tráng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.