强大
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 強大
强大 nghĩa là đáng gờm, hùng mạnh.
Nghĩa của 强大
qiángdà
CƯỜNG ĐẠITính từphồn thể 強大- To lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 强大
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
强大 nghĩa là gì?
强大 (qiángdà) nghĩa là đáng gờm, hùng mạnh.
强大 đọc thế nào?
强大 đọc là qiángdà (pinyin).
Âm Hán Việt của 强大 là gì?
Âm Hán Việt của 强大 là "cường đại".