TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

强度

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qiángdù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 強度

Âm Hán Việt CƯỜNG ĐỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cường độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

强度 nghĩa là độ bền, cường độ.

Nghĩa của 强度

qiángdù

CƯỜNG ĐỘDanh từphồn thể 強度
  1. Độ bền
  2. Cường độ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 强度

Đồng nghĩa

Từ ghép có 强度

Câu hỏi thường gặp

强度 nghĩa là gì?

强度 (qiángdù) nghĩa là độ bền, cường độ.

强度 đọc thế nào?

强度 đọc là qiángdù (pinyin).

Âm Hán Việt của 强度 là gì?

Âm Hán Việt của 强度 là "cường độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.