强度
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 強度
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cường độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
强度 nghĩa là độ bền, cường độ.
Nghĩa của 强度
qiángdù
CƯỜNG ĐỘDanh từphồn thể 強度- Độ bền
- Cường độ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 强度
Đồng nghĩa
Từ ghép có 强度
Câu hỏi thường gặp
强度 nghĩa là gì?
强度 (qiángdù) nghĩa là độ bền, cường độ.
强度 đọc thế nào?
强度 đọc là qiángdù (pinyin).
Âm Hán Việt của 强度 là gì?
Âm Hán Việt của 强度 là "cường độ".