暴力
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạo lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
暴力 nghĩa là bạo lực, cưỡng lực.
Nghĩa của 暴力
bàolì
BẠO LỰCDanh từ, Tính từ- Bạo lực
- Cưỡng lực
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 暴力
Đồng nghĩa
Từ ghép có 暴力
Thành ngữ có 暴力
- 暴力犯罪 — Tội phạm bạo lực
Câu hỏi thường gặp
暴力 nghĩa là gì?
暴力 (bàolì) nghĩa là bạo lực, cưỡng lực.
暴力 đọc thế nào?
暴力 đọc là bàolì (pinyin).
Âm Hán Việt của 暴力 là gì?
Âm Hán Việt của 暴力 là "bạo lực".