犹疑
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 猶疑
犹疑 nghĩa là do dự.
Nghĩa của 犹疑
yóuyí
DO NGHIĐộng từphồn thể 猶疑- Do dự
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 犹疑
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
犹疑 nghĩa là gì?
犹疑 (yóuyí) nghĩa là do dự.
犹疑 đọc thế nào?
犹疑 đọc là yóuyí (pinyin).
Âm Hán Việt của 犹疑 là gì?
Âm Hán Việt của 犹疑 là "do nghi".