徒步
giọng máy của trình duyệt
徒步 nghĩa là đi bộ.
Nghĩa của 徒步
túbù
ĐỒ BỘĐộng từ, Danh từ- Đi bộ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 徒步
Đồng nghĩa
Từ ghép có 徒步
Câu hỏi thường gặp
徒步 nghĩa là gì?
徒步 (túbù) nghĩa là đi bộ.
徒步 đọc thế nào?
徒步 đọc là túbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 徒步 là gì?
Âm Hán Việt của 徒步 là "đồ bộ".