忠告
忠告 nghĩa là đưa ra lời khuyên, lời khuyên, khuyên bảo.
Nghĩa của 忠告
zhōnggào
TRUNG CÁODanh từ, Động từ- Đưa ra lời khuyên
- Lời khuyên; khuyên bảo; một lời khuyên sáng suốt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 忠告
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 忠告
- 你应该遵照医生的忠告。 Nǐ yīnggāi zūnzhào yīshēng de zhōnggào.Bạn nên làm theo lời bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #874735
- 他的忠告没起到太大的作用。 Lời khuyên của anh ta không giúp được gì nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1450427
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
忠告 nghĩa là gì?
忠告 (zhōnggào) nghĩa là đưa ra lời khuyên, lời khuyên, khuyên bảo.
忠告 đọc thế nào?
忠告 đọc là zhōnggào (pinyin).
Âm Hán Việt của 忠告 là gì?
Âm Hán Việt của 忠告 là "trung cáo".