TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

忠告

zhōnggào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG CÁO

忠告 nghĩa là đưa ra lời khuyên, lời khuyên, khuyên bảo.

Nghĩa của 忠告

zhōnggào

TRUNG CÁODanh từ, Động từ
  1. Đưa ra lời khuyên
  2. Lời khuyên; khuyên bảo; một lời khuyên sáng suốt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 忠告

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 忠告

  • 你应该遵照医生的忠告。 Nǐ yīnggāi zūnzhào yīshēng de zhōnggào.Bạn nên làm theo lời bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #874735
  • 他的忠告没起到太大的作用。 Lời khuyên của anh ta không giúp được gì nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1450427

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

忠告 nghĩa là gì?

忠告 (zhōnggào) nghĩa là đưa ra lời khuyên, lời khuyên, khuyên bảo.

忠告 đọc thế nào?

忠告 đọc là zhōnggào (pinyin).

Âm Hán Việt của 忠告 là gì?

Âm Hán Việt của 忠告 là "trung cáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.