快慢
giọng máy của trình duyệt
快慢 nghĩa là tốc độ.
Nghĩa của 快慢
kuàimàn
KHOÁI MẠNDanh từ- Tốc độ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 快慢
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
快慢 nghĩa là gì?
快慢 (kuàimàn) nghĩa là tốc độ.
快慢 đọc thế nào?
快慢 đọc là kuàimàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 快慢 là gì?
Âm Hán Việt của 快慢 là "khoái mạn".