速度
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tốc độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
速度 nghĩa là tốc độ, tốc suất.
Nghĩa của 速度
sùdù
TỐC ĐỘDanh từ- Tốc độ
- Tốc suất
- Vận tốc
- âm nhạc Nhịp độ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 速度
Đồng nghĩa
Từ ghép có 速度
Thành ngữ có 速度
- 逃逸速度 — Vận tốc thoát ly
Câu ví dụ với 速度
- 火车以每小时50英里的速度前行。 Huǒchē yǐ měi xiǎoshí 5 0 yīnglǐ de sùdù qiánxíng.Xe lửa sẽ di chuyển ở vận tốc 50 dặm một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #424500
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
速度 nghĩa là gì?
速度 (sùdù) nghĩa là tốc độ, tốc suất.
速度 đọc thế nào?
速度 đọc là sùdù (pinyin).
Âm Hán Việt của 速度 là gì?
Âm Hán Việt của 速度 là "tốc độ".