TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

速度

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sùdù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐC ĐỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tốc độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

速度 nghĩa là tốc độ, tốc suất.

Nghĩa của 速度

sùdù

TỐC ĐỘDanh từ
  1. Tốc độ
  2. Tốc suất
  3. Vận tốc
  4. âm nhạc Nhịp độ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 速度

Đồng nghĩa

Từ ghép có 速度

Thành ngữ có 速度

Câu ví dụ với 速度

  • 火车以每小时50英里的速度前行。 Huǒchē yǐ měi xiǎoshí 5 0 yīnglǐ de sùdù qiánxíng.Xe lửa sẽ di chuyển ở vận tốc 50 dặm một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #424500

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

速度 nghĩa là gì?

速度 (sùdù) nghĩa là tốc độ, tốc suất.

速度 đọc thế nào?

速度 đọc là sùdù (pinyin).

Âm Hán Việt của 速度 là gì?

Âm Hán Việt của 速度 là "tốc độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.