怔
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: chinh
怔 nghĩa là nhìn chằm chằm, sững sờ.
Nghĩa của 怔
zhèng
CHINH- tiếng địa phương Nhìn chằm chằm; sững sờ
- Tiếng Đài Loan đọc là lèng
zhēng
CHINH- dùng trong từ ghép Kinh ngạc; khiếp sợ; hoảng hốt
Từ ghép có 怔
Thành ngữ có 怔
- 目怔口呆 — Ngây ra như phỗng, miệng cứng đờ (thành ngữ); sững sờ
Câu hỏi thường gặp
怔 nghĩa là gì?
怔 (zhèng, zhēng) nghĩa là nhìn chằm chằm, sững sờ.
怔 đọc thế nào?
怔 đọc là zhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 怔 là gì?
Âm Hán Việt của 怔 là "chinh".