TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

怔

zhèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHINH
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: chinh

怔 nghĩa là nhìn chằm chằm, sững sờ.

Nghĩa của 怔

zhèng

CHINH
  1. tiếng địa phương Nhìn chằm chằm; sững sờ
  2. Tiếng Đài Loan đọc là lèng

zhēng

CHINH
  1. dùng trong từ ghép Kinh ngạc; khiếp sợ; hoảng hốt

Từ ghép có 怔

Thành ngữ có 怔

  • 目怔口呆 — Ngây ra như phỗng, miệng cứng đờ (thành ngữ); sững sờ

Câu hỏi thường gặp

怔 nghĩa là gì?

怔 (zhèng, zhēng) nghĩa là nhìn chằm chằm, sững sờ.

怔 đọc thế nào?

怔 đọc là zhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 怔 là gì?

Âm Hán Việt của 怔 là "chinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.