TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恋栈

liànzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 戀棧

恋栈 nghĩa là Không nỡ từ bỏ chức vụ.

Nghĩa của 恋栈

liànzhàn

Động từphồn thể 戀棧
  1. Không nỡ từ bỏ chức vụ

Thành ngữ có 恋栈

Câu hỏi thường gặp

恋栈 nghĩa là gì?

恋栈 (liànzhàn) nghĩa là Không nỡ từ bỏ chức vụ.

恋栈 đọc thế nào?

恋栈 đọc là liànzhàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.