恐怖
giọng máy của trình duyệt
恐怖 nghĩa là khủng khiếp, đáng sợ.
Nghĩa của 恐怖
kǒngbù
KHỦNG BỐTính từ, Danh từ- Khủng khiếp
- Đáng sợ
- Kinh hoàng
- Khủng bố
- Kẻ khủng bố
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 恐怖
Đồng nghĩa
Từ ghép có 恐怖
Câu ví dụ với 恐怖
- 我从没读过那么恐怖的小说。 Tôi chưa từng đọc cuốn tiểu thuyết nào đáng sợ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343762
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
恐怖 nghĩa là gì?
恐怖 (kǒngbù) nghĩa là khủng khiếp, đáng sợ.
恐怖 đọc thế nào?
恐怖 đọc là kǒngbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 恐怖 là gì?
Âm Hán Việt của 恐怖 là "khủng bố".