TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恐怖

HSK 5HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kǒngbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỦNG BỐ

恐怖 nghĩa là khủng khiếp, đáng sợ.

Nghĩa của 恐怖

kǒngbù

KHỦNG BỐTính từ, Danh từ
  1. Khủng khiếp
  2. Đáng sợ
  3. Kinh hoàng
  4. Khủng bố
  5. Kẻ khủng bố

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 恐怖

Đồng nghĩa

Từ ghép có 恐怖

Câu ví dụ với 恐怖

  • 我从没读过那么恐怖的小说。 Tôi chưa từng đọc cuốn tiểu thuyết nào đáng sợ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343762

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

恐怖 nghĩa là gì?

恐怖 (kǒngbù) nghĩa là khủng khiếp, đáng sợ.

恐怖 đọc thế nào?

恐怖 đọc là kǒngbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 恐怖 là gì?

Âm Hán Việt của 恐怖 là "khủng bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.