TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恐怕

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kǒngpà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỦNG PHẠ

恐怕 nghĩa là sợ, sợ rằng.

Nghĩa của 恐怕

kǒngpà

KHỦNG PHẠĐộng từ, Phó từ
  1. Sợ
  2. Sợ rằng
  3. Tôi e rằng...
  4. Có lẽ
  5. Có thể

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 恐怕

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 恐怕

  • 我恐怕您打错电话了。 Wǒ kǒngpà nín dǎcuò diànhuà le.Tôi e là bạn đã nhầm số rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390880
  • 我就算说上三天三夜,恐怕也不能把一切解释清楚。 tôi sẽ mất mãi mãi để giải thích mọi thứ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #475247

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

恐怕 nghĩa là gì?

恐怕 (kǒngpà) nghĩa là sợ, sợ rằng.

恐怕 đọc thế nào?

恐怕 đọc là kǒngpà (pinyin).

Âm Hán Việt của 恐怕 là gì?

Âm Hán Việt của 恐怕 là "khủng phạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.