恭喜
giọng máy của trình duyệt
恭喜 nghĩa là chúc mừng.
Nghĩa của 恭喜
gōngxǐ
CUNG HỶĐộng từ, Thán từ- Chúc mừng
- thán từ Chúc mừng!
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 恭喜
Đồng nghĩa
Từ ghép có 恭喜
Câu hỏi thường gặp
恭喜 nghĩa là gì?
恭喜 (gōngxǐ) nghĩa là chúc mừng.
恭喜 đọc thế nào?
恭喜 đọc là gōngxǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 恭喜 là gì?
Âm Hán Việt của 恭喜 là "cung hỷ".