TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

悉

xī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẤT
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: tất

悉 nghĩa là trong mọi trường hợp, biết.

Nghĩa của 悉

xī

TẤT
  1. Trong mọi trường hợp
  2. Biết
  3. To be in the know biết rõ sự việc, biết rõ vấn đề; biết điều mà mọi người chưa biết

Từ ghép có 悉

Thành ngữ có 悉

  • 悉听尊便 — Làm theo ý bạn
  • 纤悉无遗 — Chi tiết và không bỏ sót (thành ngữ); tỉ mỉ và toàn diện

Câu hỏi thường gặp

悉 nghĩa là gì?

悉 (xī) nghĩa là trong mọi trường hợp, biết.

悉 đọc thế nào?

悉 đọc là xī (pinyin).

Âm Hán Việt của 悉 là gì?

Âm Hán Việt của 悉 là "tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.