情调
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 情調
情调 nghĩa là bầu không khí, tâm trạng, yếu tố tình cảm, nhân tố tình cảm.
Nghĩa của 情调
qíngdiào
TÌNH ĐIỆUDanh từphồn thể 情調- Bầu không khí; tâm trạng; hương vị
- Yếu tố tình cảm, nhân tố tình cảm, tình cảm
- 情调生活cuộc sống tình cảm
- 当然现在的爱情有了太多的麻烦,需要要不断地创造情调tất nhiên tình yêu bây giờ rất nhiều phiền phức, cần phải không ngừng tạo lên các nhân tố tình cảm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 情调
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
情调 nghĩa là gì?
情调 (qíngdiào) nghĩa là bầu không khí, tâm trạng, yếu tố tình cảm, nhân tố tình cảm.
情调 đọc thế nào?
情调 đọc là qíngdiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 情调 là gì?
Âm Hán Việt của 情调 là "tình điệu".