TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

感觉

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gǎnjué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 感覺

Âm Hán Việt CẢM GIÁC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảm giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 种 (zhǒng)

感觉 nghĩa là cảm giác, ấn tượng, cảm thấy, nhận biết.

Nghĩa của 感觉

gǎnjué

CẢM GIÁCĐộng từ, Danh từphồn thể 感覺
  1. Cảm giác; ấn tượng; cảm nhận
  2. Cảm thấy; nhận biết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 感觉

Đồng nghĩa

Từ ghép có 感觉

Câu ví dụ với 感觉

  • 玛莉跟我说感觉冷。 Mary nói với tôi rằng cô ấy cảm thấy lạnh.Tatoeba #13148081
  • 我的手指没有感觉。 Wǒ de shǒuzhǐ méiyǒu gǎnjué.Tôi không còn cảm giác ở các ngón tay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5640780
  • 我感觉你想告诉我什么事。 Tôi cảm thấy rằng bạn đang muốn nói gì đó với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2395020
  • 我感觉不舒服。 Wǒ gǎnjué bù shūfu.Tôi không cảm thấy khỏe (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501698
  • 乔治感觉到火车开始移动了。 Qiáozhì gǎnjué dào huǒchē kāishǐ yídòng le.George thấy tầu bắt đâu chuyển bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #919882
  • 我感觉很舒服。 Wǒ gǎnjué hěn shūfu.Tôi cảm thấy thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7704616
  • 在建筑物里的所有人都感觉到了地震。 Mọi người trong tòa nhà đều cảm nhận được động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8654630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

感觉 nghĩa là gì?

感觉 (gǎnjué) nghĩa là cảm giác, ấn tượng, cảm thấy, nhận biết.

感觉 đọc thế nào?

感觉 đọc là gǎnjué (pinyin).

Âm Hán Việt của 感觉 là gì?

Âm Hán Việt của 感觉 là "cảm giác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.