感觉
Phồn thể: 感覺
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảm giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
感觉 nghĩa là cảm giác, ấn tượng, cảm thấy, nhận biết.
Nghĩa của 感觉
gǎnjué
CẢM GIÁCĐộng từ, Danh từphồn thể 感覺- Cảm giác; ấn tượng; cảm nhận
- Cảm thấy; nhận biết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 感觉
Đồng nghĩa
Từ ghép có 感觉
Câu ví dụ với 感觉
- 玛莉跟我说感觉冷。 Mary nói với tôi rằng cô ấy cảm thấy lạnh.Tatoeba #13148081
- 我的手指没有感觉。 Wǒ de shǒuzhǐ méiyǒu gǎnjué.Tôi không còn cảm giác ở các ngón tay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5640780
- 我感觉你想告诉我什么事。 Tôi cảm thấy rằng bạn đang muốn nói gì đó với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2395020
- 我感觉不舒服。 Wǒ gǎnjué bù shūfu.Tôi không cảm thấy khỏe (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501698
- 乔治感觉到火车开始移动了。 Qiáozhì gǎnjué dào huǒchē kāishǐ yídòng le.George thấy tầu bắt đâu chuyển bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #919882
- 我感觉很舒服。 Wǒ gǎnjué hěn shūfu.Tôi cảm thấy thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7704616
- 在建筑物里的所有人都感觉到了地震。 Mọi người trong tòa nhà đều cảm nhận được động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8654630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
感觉 nghĩa là gì?
感觉 (gǎnjué) nghĩa là cảm giác, ấn tượng, cảm thấy, nhận biết.
感觉 đọc thế nào?
感觉 đọc là gǎnjué (pinyin).
Âm Hán Việt của 感觉 là gì?
Âm Hán Việt của 感觉 là "cảm giác".