感染
giọng máy của trình duyệt
感染 nghĩa là lây nhiễm, nhiễm trùng, ảnh hưởng.
Nghĩa của 感染
gǎnrǎn
CẢM NHIỄMĐộng từ- Lây nhiễm; nhiễm trùng; truyền nhiễm
- nghĩa bóng Ảnh hưởng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 感染
Đồng nghĩa
Từ ghép có 感染
Câu hỏi thường gặp
感染 nghĩa là gì?
感染 (gǎnrǎn) nghĩa là lây nhiễm, nhiễm trùng, ảnh hưởng.
感染 đọc thế nào?
感染 đọc là gǎnrǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 感染 là gì?
Âm Hán Việt của 感染 là "cảm nhiễm".