感恩
giọng máy của trình duyệt
感恩 nghĩa là biết ơn.
Nghĩa của 感恩
gǎn'ēn
CẢM ÂNĐộng từ, Tên riêng, Tính từ- Biết ơn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 感恩
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 感恩
Câu hỏi thường gặp
感恩 nghĩa là gì?
感恩 (gǎn'ēn) nghĩa là biết ơn.
感恩 đọc thế nào?
感恩 đọc là gǎn'ēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 感恩 là gì?
Âm Hán Việt của 感恩 là "cảm ân".