因人成事 — Làm nên chuyện nhờ dựa vào người khác (thành ngữ); với một chút giúp đỡ từ bạn bè
Câu hỏi thường gặp
成事 nghĩa là gì?
成事 (chéngshì) nghĩa là hoàn thành mục tiêu, thành công.
成事 đọc thế nào?
成事 đọc là chéngshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 成事 là gì?
Âm Hán Việt của 成事 là "thành sự".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.