TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扇动

shāndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 扇動

Âm Hán Việt PHIẾN ĐỘNG

扇动 nghĩa là quạt, vỗ.

Nghĩa của 扇动

shāndòng

PHIẾN ĐỘNGĐộng từphồn thể 扇動
  1. Quạt
  2. Vỗ
  3. Kích động
  4. Xúi giục (đình công, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 扇动

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

扇动 nghĩa là gì?

扇动 (shāndòng) nghĩa là quạt, vỗ.

扇动 đọc thế nào?

扇动 đọc là shāndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 扇动 là gì?

Âm Hán Việt của 扇动 là "phiến động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.