手脚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 手腳
手脚 nghĩa là tay chân.
Nghĩa của 手脚
shǒujiǎo
THỦ CƯỚCDanh từphồn thể 手腳- Tay chân
- Chuyển động của tứ chi
- Hành động
- Mánh khóe
- Bước trong quy trình (LT:道 (dào))
Từ ghép có 手脚
Thành ngữ có 手脚
- 放开手脚 — Có thể hành động tự do
Câu hỏi thường gặp
手脚 nghĩa là gì?
手脚 (shǒujiǎo) nghĩa là tay chân.
手脚 đọc thế nào?
手脚 đọc là shǒujiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 手脚 là gì?
Âm Hán Việt của 手脚 là "thủ cước".