执笔
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 執筆
执笔 nghĩa là viết.
Nghĩa của 执笔
zhíbǐ
CHẤP BÚTĐộng từphồn thể 執筆- Viết
- Làm việc viết thực sự
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 执笔
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
执笔 nghĩa là gì?
执笔 (zhíbǐ) nghĩa là viết.
执笔 đọc thế nào?
执笔 đọc là zhíbǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 执笔 là gì?
Âm Hán Việt của 执笔 là "chấp bút".