TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

批准

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pīzhǔn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÊ CHUẨN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phê chuẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

批准 nghĩa là phê duyệt, phê chuẩn.

Nghĩa của 批准

pīzhǔn

PHÊ CHUẨNĐộng từ
  1. Phê duyệt; phê chuẩn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 批准

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 批准

Câu hỏi thường gặp

批准 nghĩa là gì?

批准 (pīzhǔn) nghĩa là phê duyệt, phê chuẩn.

批准 đọc thế nào?

批准 đọc là pīzhǔn (pinyin).

Âm Hán Việt của 批准 là gì?

Âm Hán Việt của 批准 là "phê chuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.