批准
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phê chuẩn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
批准 nghĩa là phê duyệt, phê chuẩn.
Nghĩa của 批准
pīzhǔn
PHÊ CHUẨNĐộng từ- Phê duyệt; phê chuẩn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 批准
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 批准
Câu hỏi thường gặp
批准 nghĩa là gì?
批准 (pīzhǔn) nghĩa là phê duyệt, phê chuẩn.
批准 đọc thế nào?
批准 đọc là pīzhǔn (pinyin).
Âm Hán Việt của 批准 là gì?
Âm Hán Việt của 批准 là "phê chuẩn".