TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

议

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 議

Âm Hán Việt NGHỊ
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿰讠义 Mọi âm Hán Việt của chữ: nghị

议 nghĩa là bình luận, thảo luận, bàn luận.

Nghĩa của 议

yì

NGHỊphồn thể 議
  1. Bình luận
  2. Thảo luận; bàn luận
  3. Đề xuất
  4. Nghị viện; cơ quan lập pháp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 议

Đồng nghĩa

Từ ghép có 议

Thành ngữ có 议

  • 不可思议 — Không thể tưởng tượng được (thành ngữ); không thể hình dung
  • 议论纷纷 — Thảo luận sôi nổi
  • 从长计议 — Từng bước đưa ra quyết định; cân nhắc lâu dài
  • 力排众议 — Giữ vững lập trường chống lại ý kiến số đông
  • 无可非议 — Không chê trách được
  • 街谈巷议 — Chuyện tầm phào trong thị trấn

Câu hỏi thường gặp

议 nghĩa là gì?

议 (yì) nghĩa là bình luận, thảo luận, bàn luận.

议 đọc thế nào?

议 đọc là yì (pinyin).

Âm Hán Việt của 议 là gì?

Âm Hán Việt của 议 là "nghị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.