抚养
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 撫養
抚养 nghĩa là nuôi dưỡng, nuôi nấng.
Nghĩa của 抚养
fǔyǎng
PHỦ DƯỠNGĐộng từphồn thể 撫養- Nuôi dưỡng
- Nuôi nấng
- Chăm sóc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 抚养
Đồng nghĩa
Từ ghép có 抚养
Câu hỏi thường gặp
抚养 nghĩa là gì?
抚养 (fǔyǎng) nghĩa là nuôi dưỡng, nuôi nấng.
抚养 đọc thế nào?
抚养 đọc là fǔyǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 抚养 là gì?
Âm Hán Việt của 抚养 là "phủ dưỡng".