报答
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 報答
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “báo đáp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
报答 nghĩa là đền đáp, báo đáp.
Nghĩa của 报答
bàodá
BÁO ĐÁPĐộng từphồn thể 報答- Đền đáp
- Báo đáp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 报答
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
报答 nghĩa là gì?
报答 (bàodá) nghĩa là đền đáp, báo đáp.
报答 đọc thế nào?
报答 đọc là bàodá (pinyin).
Âm Hán Việt của 报答 là gì?
Âm Hán Việt của 报答 là "báo đáp".