TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拦路虎

lánlùhǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 攔路虎

Âm Hán Việt LAN LỘ HỔ

拦路虎 nghĩa là chướng ngại vật.

Nghĩa của 拦路虎

lánlùhǔ

LAN LỘ HỔDanh từphồn thể 攔路虎
  1. Chướng ngại vật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拦路虎

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

拦路虎 nghĩa là gì?

拦路虎 (lánlùhǔ) nghĩa là chướng ngại vật.

拦路虎 đọc thế nào?

拦路虎 đọc là lánlùhǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 拦路虎 là gì?

Âm Hán Việt của 拦路虎 là "lan lộ hổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.