挂碍
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 掛礙
挂碍 nghĩa là lo lắng.
Nghĩa của 挂碍
guà'ài
QUẢI NGẠIĐộng từphồn thể 掛礙- Lo lắng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 挂碍
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
挂碍 nghĩa là gì?
挂碍 (guà'ài) nghĩa là lo lắng.
挂碍 đọc thế nào?
挂碍 đọc là guà'ài (pinyin).
Âm Hán Việt của 挂碍 là gì?
Âm Hán Việt của 挂碍 là "quải ngại".