探视
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 探視
探视 nghĩa là thăm.
Nghĩa của 探视
tànshì
THÁM THỊĐộng từphồn thể 探視- Thăm (bệnh nhân, tù nhân, v.v.)
- Nhìn một cách tìm hiểu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 探视
Đồng nghĩa
Từ ghép có 探视
Câu hỏi thường gặp
探视 nghĩa là gì?
探视 (tànshì) nghĩa là thăm.
探视 đọc thế nào?
探视 đọc là tànshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 探视 là gì?
Âm Hán Việt của 探视 là "thám thị".