TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

控制

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kòngzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỐNG CHẾ

控制 nghĩa là kiểm soát.

Nghĩa của 控制

kòngzhì

KHỐNG CHẾĐộng từ
  1. Kiểm soát

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 控制

Đồng nghĩa

Từ ghép có 控制

Câu ví dụ với 控制

  • 你应该学习控制自己的情绪。 Nǐ yīnggāi xuéxí kòngzhì zìjǐ de qíngxù.Bạn nên học cách kiểm soát cảm xúc của mình.Tatoeba #406578
  • 控制住自己。 Kòngzhì zhù zìjǐ.Kiểm soát bản thân đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13153758
  • 高达百分之九十的快乐来自看法、生活控制、关系等因素。 Khoảng 90% hạnh phúc đến từ các yếu tố như quan điểm, kiểm soát cuộc sống và các mối quan hệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #743096

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

控制 nghĩa là gì?

控制 (kòngzhì) nghĩa là kiểm soát.

控制 đọc thế nào?

控制 đọc là kòngzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 控制 là gì?

Âm Hán Việt của 控制 là "khống chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.