TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

控

kòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỐNG
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰扌空 Mọi âm Hán Việt của chữ: khống, không, khoang

控 nghĩa là kiểm soát, buộc tội.

Nghĩa của 控

kòng

KHỐNG
  1. Kiểm soát
  2. Buộc tội
  3. Cáo buộc
  4. Kiện
  5. Lật ngược vật chứa để làm rỗng
  6. hậu tố, tiếng lóng Người mê đắm
  7. Người đam mê
  8. Tín đồ
  9. -phile hoặc -philia

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 控

Đồng nghĩa

Từ ghép có 控

Thành ngữ có 控

  • 扼襟控咽 — Nắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược
  • 砌词捏控 — Vu khống dựa trên chứng cứ nguỵ tạo

Câu hỏi thường gặp

控 nghĩa là gì?

控 (kòng) nghĩa là kiểm soát, buộc tội.

控 đọc thế nào?

控 đọc là kòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 控 là gì?

Âm Hán Việt của 控 là "khống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.