掩埋
giọng máy của trình duyệt
掩埋 nghĩa là chôn.
Nghĩa của 掩埋
yǎnmái
YỂM MAIĐộng từ- Chôn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 掩埋
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
掩埋 nghĩa là gì?
掩埋 (yǎnmái) nghĩa là chôn.
掩埋 đọc thế nào?
掩埋 đọc là yǎnmái (pinyin).
Âm Hán Việt của 掩埋 là gì?
Âm Hán Việt của 掩埋 là "yểm mai".