葬
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 塟
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “táng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿳艹死廾 Mọi âm Hán Việt của chữ: táng
葬 nghĩa là chôn cất, mai táng.
Nghĩa của 葬
zàng
TÁNG- Chôn cất (người chết)
- Mai táng
zàng
TÁNGphồn thể 塟- Biến thể cũ của 葬 (zàng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 葬
Đồng nghĩa
Từ ghép có 葬
Thành ngữ có 葬
Câu hỏi thường gặp
葬 nghĩa là gì?
葬 (zàng) nghĩa là chôn cất, mai táng.
葬 đọc thế nào?
葬 đọc là zàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 葬 là gì?
Âm Hán Việt của 葬 là "táng".