提升
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
提升 nghĩa là thăng chức, nâng, kéo lên.
Nghĩa của 提升
tíshēng
ĐỀ THĂNGĐộng từ- Thăng chức (lên vị trí cao hơn)
- Nâng; kéo lên
- bóng Nâng cao; cải thiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 提升
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
提升 nghĩa là gì?
提升 (tíshēng) nghĩa là thăng chức, nâng, kéo lên.
提升 đọc thế nào?
提升 đọc là tíshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 提升 là gì?
Âm Hán Việt của 提升 là "đề thăng".