完善
giọng máy của trình duyệt
完善 nghĩa là toàn diện, phát triển tốt.
Nghĩa của 完善
wánshàn
HOÀN THIỆNĐộng từ, Tính từ- hệ thống, cơ sở vật chất, v.v. Toàn diện
- Phát triển tốt
- Xuất sắc
- Cải thiện
- Nâng cao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 完善
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 完善
- 臻于完善 — Đạt đến sự hoàn thiện
Câu hỏi thường gặp
完善 nghĩa là gì?
完善 (wánshàn) nghĩa là toàn diện, phát triển tốt.
完善 đọc thế nào?
完善 đọc là wánshàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 完善 là gì?
Âm Hán Việt của 完善 là "hoàn thiện".