TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

提纲

tígāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 提綱

Âm Hán Việt ĐỀ CƯƠNG

提纲 nghĩa là dàn ý, tóm tắt.

Nghĩa của 提纲

tígāng

ĐỀ CƯƠNGDanh từphồn thể 提綱
  1. Dàn ý
  2. Tóm tắt
  3. Ghi chú

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 提纲

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 提纲

  • 提纲挈领 — Tập trung vào những điểm chính (thành ngữ); nêu bật những điều cốt yếu

Câu hỏi thường gặp

提纲 nghĩa là gì?

提纲 (tígāng) nghĩa là dàn ý, tóm tắt.

提纲 đọc thế nào?

提纲 đọc là tígāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 提纲 là gì?

Âm Hán Việt của 提纲 là "đề cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.