摘要
giọng máy của trình duyệt
摘要 nghĩa là tóm tắt, trích dẫn, tài liệu tóm lược.
Nghĩa của 摘要
zhāiyào
TRÍCH YẾUDanh từ, Động từ- Tóm tắt; trích dẫn; kết luận
- Tài liệu tóm lược
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 摘要
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
摘要 nghĩa là gì?
摘要 (zhāiyào) nghĩa là tóm tắt, trích dẫn, tài liệu tóm lược.
摘要 đọc thế nào?
摘要 đọc là zhāiyào (pinyin).
Âm Hán Việt của 摘要 là gì?
Âm Hán Việt của 摘要 là "trích yếu".