揪
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: thu
揪 nghĩa là nắm, chụp.
Nghĩa của 揪
jiū
THUĐộng từ- Nắm
- Chụp
- Túm chặt và kéo
Từ ghép có 揪
Thành ngữ có 揪
- 揪心扒肝 — Cực kỳ lo lắng
Câu hỏi thường gặp
揪 nghĩa là gì?
揪 (jiū) nghĩa là nắm, chụp.
揪 đọc thế nào?
揪 đọc là jiū (pinyin).
Âm Hán Việt của 揪 là gì?
Âm Hán Việt của 揪 là "thu".