摸象
giọng máy của trình duyệt
摸象 nghĩa là sờ voi.
Nghĩa của 摸象
mōxiàng
MÔ TƯỢNG- Sờ voi (như người mù trong câu tục ngữ)
Từ ghép có 摸象
Thành ngữ có 摸象
- 合眼摸象 — Sờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ); làm việc mù quáng
Câu hỏi thường gặp
摸象 nghĩa là gì?
摸象 (mōxiàng) nghĩa là sờ voi.
摸象 đọc thế nào?
摸象 đọc là mōxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 摸象 là gì?
Âm Hán Việt của 摸象 là "mô tượng".