TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摸象

mōxiàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔ TƯỢNG

摸象 nghĩa là sờ voi.

Nghĩa của 摸象

mōxiàng

MÔ TƯỢNG
  1. Sờ voi (như người mù trong câu tục ngữ)

Từ ghép có 摸象

Thành ngữ có 摸象

  • 合眼摸象 — Sờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ); làm việc mù quáng

Câu hỏi thường gặp

摸象 nghĩa là gì?

摸象 (mōxiàng) nghĩa là sờ voi.

摸象 đọc thế nào?

摸象 đọc là mōxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 摸象 là gì?

Âm Hán Việt của 摸象 là "mô tượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.