TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

改正

gǎizhèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢI CHÍNH
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

改正 nghĩa là sửa chữa, chỉnh sửa.

Nghĩa của 改正

gǎizhèng

CẢI CHÍNHĐộng từ
  1. Sửa chữa
  2. Chỉnh sửa
  3. Điều chỉnh
  4. Sự sửa chữa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 改正

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 改正

  • 如果你发现有错的话请帮忙改正。 Rúguǒ nǐ fāxiàn yǒu cuò dehuà qǐng bāngmáng gǎizhèng.Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346196

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

改正 nghĩa là gì?

改正 (gǎizhèng) nghĩa là sửa chữa, chỉnh sửa.

改正 đọc thế nào?

改正 đọc là gǎizhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 改正 là gì?

Âm Hán Việt của 改正 là "cải chính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.