改正
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
改正 nghĩa là sửa chữa, chỉnh sửa.
Nghĩa của 改正
gǎizhèng
CẢI CHÍNHĐộng từ- Sửa chữa
- Chỉnh sửa
- Điều chỉnh
- Sự sửa chữa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 改正
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 改正
- 如果你发现有错的话请帮忙改正。 Rúguǒ nǐ fāxiàn yǒu cuò dehuà qǐng bāngmáng gǎizhèng.Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346196
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
改正 nghĩa là gì?
改正 (gǎizhèng) nghĩa là sửa chữa, chỉnh sửa.
改正 đọc thế nào?
改正 đọc là gǎizhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 改正 là gì?
Âm Hán Việt của 改正 là "cải chính".