修订
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 修訂
修订 nghĩa là sửa đổi.
Nghĩa của 修订
xiūdìng
TU ĐÍNHĐộng từphồn thể 修訂- Sửa đổi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 修订
Đồng nghĩa
Từ ghép có 修订
Câu hỏi thường gặp
修订 nghĩa là gì?
修订 (xiūdìng) nghĩa là sửa đổi.
修订 đọc thế nào?
修订 đọc là xiūdìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 修订 là gì?
Âm Hán Việt của 修订 là "tu đính".