TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

改

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gǎi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢI
Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰[[己]][[攵]] Mọi âm Hán Việt của chữ: cải

改 nghĩa là thay đổi, sửa đổi.

Nghĩa của 改

gǎi

CẢI
  1. Thay đổi
  2. Sửa đổi
  3. Biến đổi
  4. Sửa chữa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 改

Đồng nghĩa

Từ ghép có 改

Thành ngữ có 改

  • 改朝换代 — Chuyển sang triều đại hoặc chế độ mới
  • 改头换面 — Thay đổi bề ngoài nhưng bên trong vẫn như cũ (mang tính chỉ trích)
  • 痛改前非 — Hoàn toàn sửa đổi lỗi lầm trước đây (thành ngữ); hối cải sai lầm trong quá khứ và làm lại cuộc đời
  • 改弦易辙 — Thay đổi hoàn toàn phương hướng
  • 面不改色 — Không chớp mắt
  • 改邪归正 — Sửa đổi cách sống
  • 改过自新 — Cải tạo và bắt đầu lại (thành ngữ); làm lại cuộc đời
  • 改换门庭 — Cải thiện địa vị xã hội của gia đình bằng cách thăng tiến
  • 朝令夕改 — Thay đổi chính sách thường xuyên hoặc khó lường
  • 一改故辙 — Thay đổi hoàn toàn từ lối mòn cũ (thành ngữ); thay đổi hướng đi đáng kể
  • 改恶向善 — Rời bỏ cái ác để theo điều thiện
  • 朝闻夕改 — Nghe buổi sáng, thay đổi buổi tối
  • 朝过夕改 — Sửa lỗi buổi sáng vào buổi tối
  • 死不改悔 — Không hối cải dù đối mặt với cái chết
  • 积习难改 — Thói quen cũ khó thay đổi
  • 幡然改图 — Thay đổi kế hoạch một cách đột ngột
  • 知过改过 — Thừa nhận sai lầm của mình và sửa chữa chúng
  • 知错能改 — Nhận ra sai lầm và có thể tự sửa đổi

Câu ví dụ với 改

  • 我改了一下我的网站的布局。 Wǒ gǎi le yīxià wǒ de wǎngzhàn de bùjú.tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1772669
  • 我改了一下我网站的版面设计。 tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503054

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

改 nghĩa là gì?

改 (gǎi) nghĩa là thay đổi, sửa đổi.

改 đọc thế nào?

改 đọc là gǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 改 là gì?

Âm Hán Việt của 改 là "cải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.