改革
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cải cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 次 (cì), 种 (zhǒng), 项 (xiàng)
改革 nghĩa là cải cách.
Nghĩa của 改革
gǎigé
CẢI CÁCHĐộng từ- Cải cách
Từ ghép có 改革
Câu ví dụ với 改革
- 我们算计着改革生产流程。 Chúng tôi đang cân nhắc thay đổi quá trình sản xuất.Tatoeba #4717470
- 他提出改革研究方法的意见。 Tā tíchū gǎigé yánjiū fāngfǎ de yìjiàn.Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.Tatoeba #4717472
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
改革 nghĩa là gì?
改革 (gǎigé) nghĩa là cải cách.
改革 đọc thế nào?
改革 đọc là gǎigé (pinyin).
Âm Hán Việt của 改革 là gì?
Âm Hán Việt của 改革 là "cải cách".