TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

改革

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gǎigé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢI CÁCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cải cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 次 (cì), 种 (zhǒng), 项 (xiàng)

改革 nghĩa là cải cách.

Nghĩa của 改革

gǎigé

CẢI CÁCHĐộng từ
  1. Cải cách

Từ ghép có 改革

Câu ví dụ với 改革

  • 我们算计着改革生产流程。 Chúng tôi đang cân nhắc thay đổi quá trình sản xuất.Tatoeba #4717470
  • 他提出改革研究方法的意见。 Tā tíchū gǎigé yánjiū fāngfǎ de yìjiàn.Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.Tatoeba #4717472

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

改革 nghĩa là gì?

改革 (gǎigé) nghĩa là cải cách.

改革 đọc thế nào?

改革 đọc là gǎigé (pinyin).

Âm Hán Việt của 改革 là gì?

Âm Hán Việt của 改革 là "cải cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.