TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

效率

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xiàolǜ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỆU SUẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiệu suất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

效率 nghĩa là hiệu suất.

Nghĩa của 效率

xiàolǜ

HIỆU SUẤT
  1. Hiệu suất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 效率

Đồng nghĩa

Từ ghép có 效率

Câu ví dụ với 效率

  • 我们优化了数据库索引,结果系统效率提高了50%。 Chúng tôi đã tối ưu hoá việc lập chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống đã tăng lên 50%. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2915517

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

效率 nghĩa là gì?

效率 (xiàolǜ) nghĩa là hiệu suất.

效率 đọc thế nào?

效率 đọc là xiàolǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 效率 là gì?

Âm Hán Việt của 效率 là "hiệu suất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.