TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

功力

gōnglì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG LỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

功力 nghĩa là công lực, hiệu quả.

Nghĩa của 功力

gōnglì

CÔNG LỰCDanh từ
  1. Công lực
  2. Hiệu quả
  3. Năng lực
  4. Kỹ năng
  5. Sức mạnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 功力

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

功力 nghĩa là gì?

功力 (gōnglì) nghĩa là công lực, hiệu quả.

功力 đọc thế nào?

功力 đọc là gōnglì (pinyin).

Âm Hán Việt của 功力 là gì?

Âm Hán Việt của 功力 là "công lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.