功力
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
功力 nghĩa là công lực, hiệu quả.
Nghĩa của 功力
gōnglì
CÔNG LỰCDanh từ- Công lực
- Hiệu quả
- Năng lực
- Kỹ năng
- Sức mạnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 功力
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
功力 nghĩa là gì?
功力 (gōnglì) nghĩa là công lực, hiệu quả.
功力 đọc thế nào?
功力 đọc là gōnglì (pinyin).
Âm Hán Việt của 功力 là gì?
Âm Hán Việt của 功力 là "công lực".