数码
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 數碼
数码 nghĩa là số, chữ số.
Nghĩa của 数码
shùmǎ
SỐ MÃTính từ, Danh từphồn thể 數碼- Số
- Chữ số
- Số liệu
- Kỹ thuật số
- Lượng
- Mã số
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 数码
Đồng nghĩa
Từ ghép có 数码
Câu hỏi thường gặp
数码 nghĩa là gì?
数码 (shùmǎ) nghĩa là số, chữ số.
数码 đọc thế nào?
数码 đọc là shùmǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 数码 là gì?
Âm Hán Việt của 数码 là "số mã".