TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

数码

shùmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 數碼

Âm Hán Việt SỐ MÃ

数码 nghĩa là số, chữ số.

Nghĩa của 数码

shùmǎ

SỐ MÃTính từ, Danh từphồn thể 數碼
  1. Số
  2. Chữ số
  3. Số liệu
  4. Kỹ thuật số
  5. Lượng
  6. Mã số

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 数码

Đồng nghĩa

Từ ghép có 数码

Câu hỏi thường gặp

数码 nghĩa là gì?

数码 (shùmǎ) nghĩa là số, chữ số.

数码 đọc thế nào?

数码 đọc là shùmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 数码 là gì?

Âm Hán Việt của 数码 là "số mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.