TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

文化

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wénhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 种 (zhǒng)

文化 nghĩa là văn hóa, nền văn minh.

Nghĩa của 文化

wénhuà

VĂN HÓADanh từ, Tên riêng
  1. Văn hóa
  2. Nền văn minh
  3. Thuộc về văn hóa

Từ ghép có 文化

Câu hỏi thường gặp

文化 nghĩa là gì?

文化 (wénhuà) nghĩa là văn hóa, nền văn minh.

文化 đọc thế nào?

文化 đọc là wénhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 文化 là gì?

Âm Hán Việt của 文化 là "văn hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.