TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

施暴

shībào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THI BẠO

施暴 nghĩa là sử dụng bạo lực, tấn công.

Nghĩa của 施暴

shībào

THI BẠOĐộng từ
  1. Sử dụng bạo lực; tấn công; hành hung

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 施暴

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

施暴 nghĩa là gì?

施暴 (shībào) nghĩa là sử dụng bạo lực, tấn công.

施暴 đọc thế nào?

施暴 đọc là shībào (pinyin).

Âm Hán Việt của 施暴 là gì?

Âm Hán Việt của 施暴 là "thi bạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.