TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旁观

pángguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 旁觀

Âm Hán Việt BÀNG QUAN

旁观 nghĩa là khán giả, không tham gia.

Nghĩa của 旁观

pángguān

BÀNG QUANĐộng từphồn thể 旁觀
  1. Khán giả
  2. Không tham gia

Từ ghép có 旁观

Thành ngữ có 旁观

  • 袖手旁观 — Khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ
  • 旁观者清 — Người ngoài cuộc có thể nhìn nhận rõ ràng hoặc khách quan hơn so với người trong cuộc
  • 拱手旁观 — Khoanh tay đứng nhìn, không làm gì cả

Câu hỏi thường gặp

旁观 nghĩa là gì?

旁观 (pángguān) nghĩa là khán giả, không tham gia.

旁观 đọc thế nào?

旁观 đọc là pángguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 旁观 là gì?

Âm Hán Việt của 旁观 là "bàng quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.